control tower
/kən'troul'tauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đài kiểm soát không lưu: Một tòa tháp cao tại sân bay, nơi các nhân viên kiểm soát không lưu sử dụng thiết bị vô tuyến và quan sát trực quan để chỉ dẫn, giám sát việc cất cánh, hạ cánh và di chuyển của máy bay trong khu vực sân bay và vùng trời lân cận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot received landing clearance from the control tower. (Phi công nhận được sự cho phép hạ cánh từ đài kiểm soát không lưu.)
- The new control tower at the airport is equipped with advanced radar systems. (Đài kiểm soát không lưu mới tại sân bay được trang bị hệ thống radar tiên tiến.)
- All communication between the aircraft and the ground goes through the control tower. (Mọi liên lạc giữa máy bay và mặt đất đều thông qua đài kiểm soát không lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the control tower": đang làm việc tại đài kiểm soát.
- My uncle, an air traffic controller, is in the control tower right now. (Chú tôi, một nhân viên kiểm soát không lưu, đang ở trong đài kiểm soát ngay lúc này.)
Biến thể và từ gần giống
Air traffic control (ATC) (n): Kiểm soát không lưu (dịch vụ/danh từ chung chỉ hoạt động điều khiển giao thông hàng không).
- Air traffic control ensures safe distances between planes. (Kiểm soát không lưu đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các máy bay.)
Tower controller (n): Nhân viên kiểm soát tại tháp (một vị trí cụ thể trong đài kiểm soát).
- The tower controller gave the go-ahead for takeoff. (Nhân viên kiểm soát tại tháp đã ra hiệu cho phép cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Air traffic control tower: Đài kiểm soát không lưu (tên đầy đủ, trang trọng hơn).
- Flight control tower: Tháp điều khiển bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "control tower" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "control tower".)
danh từ
- đài hướng dẫn máy bay lên xuống (ở sân bay)